座位

zuò wèi
Âm Hán Việt:TOẠ VỊ

chỗ ngồi

Ví dụ câu thực tế

你的座位是几号?

nǐ de zuò wèi shì jǐ hào?

Chỗ ngồi của bạn là số mấy?

这辆汽车上有23个座位。

zhè liàng qì chē shang yǒu 23 gè zuò wèi.

Trên chiếc xe ô tô này có 23 chỗ ngồi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.