废除

(廢除)fèi chú
Âm Hán Việt:PHẾ TRỪ

bãi bỏ

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真废除各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn fèi chú gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình thúc đẩy công việc hàng ngày, các thành viên trong nhóm phối hợp chặt chẽ, cẩn thận bãi bỏ các yêu cầu công việc.

随着社会文明的不断进步,许多陈规陋习被逐步废除和淘汰。

suí zhe shè huì wén míng de bù duàn jìn bù, xǔ duō chén guī lòu xí bèi zhú bù fèi chú hé táo tài.

Với sự tiến bộ không ngừng của nền văn minh xã hội, nhiều định kiến, thói quen xấu đã dần được xóa bỏ và loại bỏ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.