废弃
(廢棄)vứt bỏ / từ bỏ (cách cũ) / làm cho vô hiệu lực
Ví dụ câu thực tế
犯罪分子自以为将赃款藏匿在偏僻的废弃农舍中就天衣无缝,最终还是被警方查获。
fàn zuì fèn zǐ zì yǐ wéi jiāng zāng kuǎn cáng nì zài piān pì de fèi qì nóng shè zhōng jiù tiān yī wú fèng, zuì zhōng hái shì bèi jǐng fāng chá huò.
Bọn tội phạm nghĩ rằng chúng có thể giấu số tiền bị đánh cắp trong một trang trại bỏ hoang hẻo lánh, nhưng cuối cùng chúng đã bị cảnh sát tìm thấy.
连日暴雨冲垮了山体地基,导致路旁那座废弃多年的危旧老土楼在深夜轰然倒塌,幸无人员伤亡。
lián rì bào yǔ chōng kuǎ le shān tǐ dì jī, dǎo zhì lù páng nà zuò fèi qì duō nián de wēi jiù lǎo tǔ lóu zài shēn yè hōng rán dǎo tā, xìng wú rén yuán shāng wáng.
Những trận mưa lớn liên tục cuốn trôi nền núi, khiến tòa nhà đất cũ xiêu vẹo bên đường sụp đổ vào đêm khuya. May mắn thay, không có thương vong.
深夜的废弃大楼里隐约传出一些怪异的响动,令人毛骨悚然。
shēn yè de fèi qì dà lóu lǐ yǐn yuē chuán chū yī xiē guài yì de xiǎng dòng, lìng rén máo gǔ sǒng rán.
Có một số tiếng động kỳ lạ phát ra từ tòa nhà bỏ hoang vào đêm khuya, thật rùng rợn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.