废寝忘食
(廢寢忘食)say mê đến mức quên ăn quên ngủ
Ví dụ câu thực tế
为了攻克这项核心技术难关,科研人员废寝忘食地在实验室里连续工作。
wèi le gōng kè zhè xiàng hé xīn jì shù nán guān, kē yán rén yuán fèi qǐn wàng shí dì zài shí yàn shì lǐ lián xù gōng zuò.
Để khắc phục khó khăn kỹ thuật cốt lõi này, các nhà nghiên cứu khoa học đã làm việc liên tục trong phòng thí nghiệm mà không ngủ hay ăn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.