废墟
(廢墟)di tích
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代废墟研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài fèi xū yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp những tư liệu sơ cấp quý giá để thúc đẩy nghiên cứu phế tích hiện đại sâu hơn.
经历了一场毁灭性的特大地震后,原本繁华的小城镇瞬间变成了一片断壁残垣的废墟。
jīng lì le yī cháng huǐ miè xìng de tè dà dì zhèn hòu, yuán běn fán huá de xiǎo chéng zhèn shùn jiān biàn chéng le yī piàn duàn bì cán yuán de fèi xū.
Sau khi trải qua một trận động đất kinh hoàng, thị trấn nhỏ vốn nhộn nhịp ban đầu lập tức biến thành một đống đổ nát với những bức tường đổ nát.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.