废品
(廢品)sản phẩm thải; phế liệu
Ví dụ câu thực tế
社区里设立了智能垃圾分类回收箱,方便居民将废纸箱和塑料瓶等废品分类投放。
shè qū lǐ shè lì le zhì néng lā jī fēn lèi huí shōu xiāng, fāng biàn jū mín jiāng fèi zhǐ xiāng hé sù liào píng děng fèi pǐn fēn lèi tóu fàng.
Các thùng phân loại và tái chế rác thông minh đã được thiết lập tại cộng đồng để tạo điều kiện cho người dân phân loại các sản phẩm rác thải như hộp giấy, chai nhựa thải.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.