庞大
(龐大)khổng lồ
Ví dụ câu thực tế
这种特色风格在同类产品中显得十分庞大,深受消费者青睐。
zhè zhǒng tè sè fēng gé zài tóng lèi chǎn pǐn zhōng xiǎn de shí fēn páng dà, shēn shòu xiāo fèi zhě qīng lài.
Phong cách đặc trưng này trong các sản phẩm cùng loại trông rất to lớn, được người tiêu dùng ưa chuộng.
建造大型粒子对撞机需要投入极其庞大的资金和顶尖科研力量。
jiàn zào dà xíng lì zi duì zhuàng jī xū yào tóu rù jí qí páng dà de zī jīn hé dǐng jiān kē yán lì liàng.
Việc xây dựng một máy va chạm hạt cỡ lớn đòi hỏi số tiền cực lớn và những nghiên cứu khoa học đỉnh cao.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.