底蕴
(底蘊)thông tin nội bộ
Ví dụ câu thực tế
这座历经千年岁月洗礼的历史文化名城,不仅古迹遍布,更积淀了极为深厚悠久的人文底蕴。
zhè zuò lì jīng qiān nián suì yuè xǐ lǐ de lì shǐ wén huà míng chéng, bù jǐn gǔ jì biàn bù, gèng jī diàn le jí wéi shēn hòu yōu jiǔ de rén wén dǐ yùn.
Thành phố lịch sử và văn hóa nổi tiếng đã được rửa tội hàng nghìn năm này không chỉ có đầy đủ các di tích lịch sử mà còn tích lũy được một di sản văn hóa rất sâu sắc và lâu đời.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.