底层
(底層)lớp đáy; lớp dưới
Ví dụ câu thực tế
社会治理不仅要抓顶层设计的大政方针,更要时刻把目光聚焦并切实关怀生活在社会底层的人民群众。
shè huì zhì lǐ bù jǐn yào zhuā dǐng céng shè jì de dà zhèng fāng zhēn, gèng yào shí kè bǎ mù guāng jù jiāo bìng qiè shí guān huái shēng huó zài shè huì dǐ céng de rén mín qún zhòng.
Quản trị xã hội không chỉ phải tập trung vào các chính sách lớn mang tính thiết kế cấp cao mà còn phải luôn chú trọng và thực sự quan tâm đến những người dân sống ở tầng đáy xã hội.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.