底子
nền tảng
Ví dụ câu thực tế
这名青年网球运动员的身体综合素质和基本功底子打得非常扎实,假以时日必成大器。
zhè míng qīng nián wǎng qiú yùn dòng yuán de shēn tǐ zōng hé sù zhì hé jī běn gōng dǐ zi dǎ dé fēi cháng zhā shí, jiǎ yǐ shí rì bì chéng dà qì.
Thể lực toàn diện và các kỹ năng cơ bản của tay vợt trẻ này rất vững chắc và anh ấy sẽ trở thành một tay vợt cừ khôi trong thời gian tới.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.