应邀
(應邀)theo lời mời
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真应邀各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn yìng yāo gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình thúc đẩy công việc hàng ngày, các thành viên trong nhóm phối hợp chặt chẽ, cẩn thận được mời với các yêu cầu công việc.
著名指挥大师应邀登上国家大剧院舞台,执棒国家交响乐团奉献了一场震撼人心的交响音乐会。
zhù míng zhǐ huī dà shī yìng yāo dēng shàng guó jiā dà jù yuàn wǔ tái, zhí bàng guó jiā jiāo xiǎng yuè tuán fèng xiàn le yī cháng zhèn hàn rén xīn de jiāo xiǎng yīn yuè huì.
Vị nhạc trưởng nổi tiếng được mời lên sân khấu của Trung tâm Biểu diễn Nghệ thuật Quốc gia và chỉ huy Dàn nhạc Giao hưởng Quốc gia để mang đến một buổi hòa nhạc giao hưởng gây sốc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.