应聘者
(應聘者)người ứng tuyển / ứng viên xin việc / LT:位[wei4]
Ví dụ câu thực tế
面对主考官突然抛出的极其苛刻刁钻的跨学科临场提问,毫无准备的应聘者显得有些神色窘迫不安。
miàn duì zhǔ kǎo guān tū rán pāo chū de jí qí kē kè diāo zuān de kuà xué kē lín chǎng tí wèn, háo wú zhǔn bèi de yìng pìn zhě xiǎn de yǒu xiē shén sè jiǒng pò bù ān.
Trước những câu hỏi tại chỗ liên ngành cực kỳ gay gắt và phức tạp được giám khảo bất ngờ đưa ra, những thí sinh chưa chuẩn bị trước đều tỏ ra có chút xấu hổ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.