应用

(應用)yìng yòng
Âm Hán Việt:ỨNG DỤNG

ứng dụng

Ví dụ câu thực tế

她打算参加应用语言学课程。

tā dǎ suàn cān jiā yìng yòng yǔ yán xué kè chéng.

Cô ấy định tham gia một khóa học ngôn ngữ ứng dụng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.