应有尽有
(應有盡有)có mọi thứ mà người ta mong muốn
Ví dụ câu thực tế
这家大型综合性超级市场里的各类生鲜食品和生活百货应有尽有。
zhè jiā dà xíng zōng hé xìng chāo jí shì chǎng lǐ de gè lèi shēng xiān shí pǐn hé shēng huó bǎi huò yīng yǒu jìn yǒu.
Siêu thị tổng hợp lớn này có tất cả các loại thực phẩm tươi sống và nhu yếu phẩm hàng ngày.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.