应急

(應急)yìng jí
Âm Hán Việt:ỨNG CẤP

ứng cấp, đối phó tình huống khẩn cấp

Ví dụ câu thực tế

家里要常备一些应急药品。

jiā lǐ yào cháng bèi yī xiē yìng jí yào pǐn.

Trong nhà nên chuẩn bị sẵn một số loại thuốc khẩn cấp.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.