应付
(應付)xử lý
Ví dụ câu thực tế
面对瞬息万变复杂严峻的海外供应链制约,高管团队必须保持极高的战略专注力,扎扎实实强内功做研发,切不可浮躁应付。
miàn duì shùn xī wàn biàn fù zá yán jùn de hǎi wài gōng yìng liàn zhì yuē, gāo guǎn tuán duì bì xū bǎo chí jí gāo de zhàn lüè zhuān zhù lì, zhā zhā shí shí qiáng nèi gōng zuò yán fā, qiè bù kě fú zào yìng fù.
Đối mặt với những hạn chế về chuỗi cung ứng ở nước ngoài luôn thay đổi, phức tạp và nghiêm trọng, đội ngũ quản lý cấp cao phải duy trì mức độ tập trung chiến lược cao, tăng cường vững chắc năng lực nội bộ để nghiên cứu và phát triển và không được giải quyết vấn đề đó một cách hấp tấp.
双方经过坦诚友好的协商,妥善应付了长期遗留的历史问题。
shuāng fāng jīng guò tǎn chéng yǒu hǎo de xié shāng, tuǒ shàn yìng fù le cháng qī yí liú de lì shǐ wèn tí.
Sau các cuộc tham vấn trung thực và thân thiện, cả hai bên đã giải quyết đúng đắn các vấn đề lịch sử lâu dài.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.