库房
(庫房)kho lưu trữ / kho hàng
Ví dụ câu thực tế
博物馆珍宝库房内安装了智能恒温恒湿系统,全天候精确监控室内温湿度以保护古字画。
bó wù guǎn zhēn bǎo kù fáng nèi ān zhuāng le zhì néng héng wēn héng shī xì tǒng, quán tiān hòu jīng què jiān kòng shì nèi wēn shī dù yǐ bǎo hù gǔ zì huà.
Một hệ thống nhiệt độ và độ ẩm không đổi thông minh được lắp đặt trong kho báu của bảo tàng để theo dõi chính xác nhiệt độ và độ ẩm trong nhà suốt ngày đêm nhằm bảo vệ các bức tranh và thư pháp cổ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.