序幕
phần mở đầu; lời tựa
Ví dụ câu thực tế
这项具有划时代意义的重大基础科学深空探测工程,由此正式拉开了人类探索外太空的宏伟序幕。
zhè xiàng jù yǒu huà shí dài yì yì de zhòng dà jī chǔ kē xué shēn kōng tàn cè gōng chéng, yóu cǐ zhèng shì lā kāi le rén lèi tàn suǒ wài tài kōng de hóng wěi xù mù.
Dự án khám phá không gian sâu về khoa học cơ bản lớn này có ý nghĩa quan trọng mang tính thời đại đã chính thức khởi động màn dạo đầu lớn cho hành trình khám phá không gian bên ngoài của con người.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.