床位
giường
Ví dụ câu thực tế
为了切实缓解看病住院难的问题,这家大型综合性三甲医院新扩建了八百张标准床位。
wèi le qiè shí huǎn jiě kàn bìng zhù yuàn nán de wèn tí, zhè jiā dà xíng zōng hé xìng sān jiǎ yī yuàn xīn kuò jiàn le bā bǎi zhāng biāo zhǔn chuáng wèi.
Để giảm bớt một cách hiệu quả vấn đề khó khăn trong điều trị và nhập viện, bệnh viện cấp 3 tổng hợp rộng lớn này đã mở rộng thêm 800 giường tiêu chuẩn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.