庆贺

(慶賀)qìng hè
Âm Hán Việt:KHÁNH HẠ

ăn mừng

Ví dụ câu thực tế

乡亲们敲锣打鼓欢聚在村文化广场,热烈庆贺夏粮获得历史性大丰收。

xiāng qīn men qiāo luó dǎ gǔ huān jù zài cūn wén huà guǎng chǎng, rè liè qìng hè xià liáng huò dé lì shǐ xìng dà fēng shōu.

Dân làng tập trung tại quảng trường văn hóa làng với cồng chiêng, trống để nồng nhiệt chào mừng vụ thu hoạch lúa mùa lịch sử.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.