幽默

yōu mò
Âm Hán Việt:U MẶC

hài hước, hóm hỉnh

Ví dụ câu thực tế

他说话很风趣,特别幽默。

tā shuō huà hěn fēng qù, tè bié yōu mò.

Cách nói chuyện của anh ấy rất hóm hỉnh, vô cùng hài hước.

李教授说话非常幽默。

lǐ jiào shòu shuō huà fēi cháng yōu mò.

Giáo sư Li nói chuyện rất hài hước.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Từ ghép & từ liên quan

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.