幻觉
(幻覺)ảo ảnh
Ví dụ câu thực tế
在极度疲劳和缺水的高原徒步跋涉中,长途行者有时候眼前会出现绿洲水源的虚幻幻觉。
zài jí dù pí láo hé quē shuǐ de gāo yuán tú bù bá shè zhōng, cháng tú xíng zhě yǒu shí hòu yǎn qián huì chū xiàn lǜ zhōu shuǐ yuán de xū huàn huàn jué.
Khi trekking trên cao nguyên vì cực kỳ mệt mỏi và thiếu nước, những người đi bộ đường dài đôi khi có ảo giác về ốc đảo nước trước mắt.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.