幸存者

(倖存者)xìng cún zhě

người sống sót

Ví dụ câu thực tế

搜救队员在地震灾区废墟深处连续奋战了六十个小时,终于成功救出了一名幸存者。

sōu jiù duì yuán zài dì zhèn zāi qū fèi xū shēn chù lián xù fèn zhàn le liù shí gè xiǎo shí, zhōng yú chéng gōng jiù chū le yī míng xìng cún zhě.

Đội tìm kiếm cứu hộ đã chiến đấu liên tục suốt 60 giờ sâu trong đống đổ nát của khu vực bị động đất và cuối cùng đã giải cứu thành công một người sống sót.

搜救猎犬凭借极其灵敏敏锐的嗅觉,在发生塌方的建筑物废墟深处迅速搜寻幸存者。

sōu jiù liè quǎn píng jiè jí qí líng mǐn mǐn ruì de xiù jué, zài fā shēng tā fāng de jiàn zhù wù fèi xū shēn chù xùn sù sōu xún xìng cún zhě.

Với khứu giác cực kỳ nhạy bén, đội cứu hộ nhanh chóng tìm kiếm những người sống sót sâu trong đống đổ nát của những tòa nhà bị sập.

救援队员们在倒塌的废墟中争分夺秒地搜寻幸存者。

jiù yuán duì yuán men zài dǎo tā de fèi xū zhōng zhēng fēn duó miǎo dì sōu xún xìng cún zhě.

Các đội cứu hộ đang chạy đua với thời gian để tìm kiếm những người sống sót trong đống đổ nát bị sập.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.