并非

(並非)bìng fēi
Âm Hán Việt:TỊNH PHI

không

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真并非各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn bìng fēi gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình thúc đẩy công việc hàng ngày, các thành viên trong nhóm phối hợp chặt chẽ, nghiêm túc không phải là các yêu cầu công việc.

成功并非偶然,而是经过长期不懈的坚持和努力换来的。

chéng gōng bìng fēi ǒu rán, ér shì jīng guò cháng qī bù xiè de jiān chí hé nǔ lì huàn lái de.

Thành công không phải ngẫu nhiên mà có được nhờ sự kiên trì lâu dài và làm việc chăm chỉ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

并非 [bìng fēi] (TỊNH PHI) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu