并购
(併購)hòa nhập
Ví dụ câu thực tế
两家科技巨头达成了金额高达百亿美元的重大跨境并购协议。
liǎng jiā kē jì jù tóu dá chéng le jīn é gāo dá bǎi yì měi yuán de zhòng dà kuà jìng bìng gòu xié yì.
Hai gã khổng lồ công nghệ đã đạt được thỏa thuận sáp nhập xuyên biên giới lớn trị giá hàng chục tỷ USD.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.