并行
(並行)song song; chạy song song
Ví dụ câu thực tế
在抓紧推进理论课堂学习的同时,工程实践操作技能的培训也必须并行开展。
zài zhuā jǐn tuī jìn lǐ lùn kè táng xué xí de tóng shí, gōng chéng shí jiàn cāo zuò jì néng de péi xùn yě bì xū bìng xíng kāi zhǎn.
Bên cạnh việc thúc đẩy việc học lý thuyết trên lớp, việc đào tạo các kỹ năng kỹ thuật thực tế cũng phải được tiến hành song song.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.