并且
(並且)đồng thời, cùng lúc
Ví dụ câu thực tế
他聪明并且对待工作十分认真。
tā cōng míng bìng qiě duì dài gōng zuò shí fēn rèn zhēn.
Anh ấy vừa thông minh lại vừa làm việc rất nghiêm túc.
她很聪明,并且很努力。
tā hěn cōng míng,bìng qiě hěn nǔ lì.
Cô ấy thông minh và làm việc chăm chỉ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.