年轻力壮
(年輕力壯)trẻ và khỏe (thành ngữ)
Ví dụ câu thực tế
寒风呼啸的冬日里,年轻力壮的小伙子抡起斧头把圆木劈成均匀的柴火。
hán fēng hū xiào de dōng rì lǐ, nián qīng lì zhuàng de xiǎo huǒ zi lūn qǐ fǔ tóu bǎ yuán mù pǐ chéng jūn yún de chái huǒ.
Vào một ngày mùa đông lạnh giá, một chàng trai trẻ và khỏe mạnh cầm rìu để chẻ khúc gỗ thành củi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.