年级

(年級)nián jí
Âm Hán Việt:NIÊN CẤP

lớp

Ví dụ câu thực tế

我的女儿今年上小学一年级。

wǒ de nǚ ér jīn nián shàng xiǎo xué yì nián jí.

Con gái tôi năm nay học lớp 1.

我儿子现在上三年级。

wǒ ér zi xiàn zài shàng sān nián jí.

Con trai tôi hiện đang học lớp ba.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

年级 [nián jí] (NIÊN CẤP) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu