平静

(平靜)píng jìng
Âm Hán Việt:BÌNH TĨNH

yên ổn, yên bình

Ví dụ câu thực tế

最后,理智使她平静下来。

zuì hòu, lǐ zhì shǐ tā píng jìng xià lái.

Cuối cùng, lý trí khiến cô ấy bình tĩnh lại.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.