平等互利
cùng có lợi / chia sẻ lợi ích công bằng
Ví dụ câu thực tế
我们始终本着平等互利、合作共赢的原则,与世界各国深入开展经贸往来。
wǒ men shǐ zhōng běn zhe píng děng hù lì, hé zuò gòng yíng de yuán zé, yǔ shì jiè gè guó shēn rù kāi zhǎn jīng mào wǎng lái.
Chúng ta luôn thực hiện trao đổi kinh tế và thương mại sâu rộng với các nước trên thế giới dựa trên nguyên tắc bình đẳng, cùng có lợi và hợp tác cùng có lợi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.