平日
hàng ngày
Ví dụ câu thực tế
他平日里生活非常简朴,但遇到慈善捐款时却十分慷慨。
tā píng rì lǐ shēng huó fēi cháng jiǎn piáo, dàn yù dào cí shàn juān kuǎn shí què shí fēn kāng kǎi.
Anh ấy sống một cuộc sống rất giản dị vào ngày thường nhưng lại rất hào phóng khi đóng góp từ thiện.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.