平和
Các tầng nghĩa / Phát âm
nhẹ nhàng / ôn hòa / vừa phải / điềm tĩnh
adj. dịu dàng; v. bình yên
Ví dụ câu thực tế
爷爷性格十分平和,无论遇到什么突发急事,总是沉着淡定不慌不忙。
yé yé xìng gé shí fēn píng hé, wú lùn yù dào shén me tū fā jí shì, zǒng shì chén zhuó dàn dìng bù huāng bù máng.
Ông nội có tính cách rất ôn hòa. Dù gặp phải trường hợp khẩn cấp nào, anh ấy vẫn luôn bình tĩnh và không vội vàng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.