干预

(干預)gān yù
Âm Hán Việt:CAN DỰ

can thiệp, xen vào

Ví dụ câu thực tế

父母不应该过度干预孩子的生活。

fù mǔ bù yīng gāi guò dù gān yù hái zi de shēng huó.

Cha mẹ không nên can thiệp quá mức vào cuộc sống của con cái.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.