干活
(幹活)làm việc; có việc làm
Ví dụ câu thực tế
今天他一直干活儿。
jīn tiān tā yì zhí gàn huó ér.
Hôm nay anh ấy làm việc liên tục.
他年纪虽老,干活并不弱。
tā nián jì suī lǎo, gàn huó bìng bù ruò.
Mặc dù ông ấy đã lớn tuổi nhưng sức lao động không hề yếu.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.