干扰

(干擾)gān rǎo
Âm Hán Việt:CAN NHIỄU

can nhiễu, làm phiền, quấy rầy

Ví dụ câu thực tế

别让外界声音干扰你的决定。

bié ràng wài jiè shēng yīn gān rǎo nǐ de jué dìng.

Đừng để những tiếng ồn bên ngoài làm xáo trộn quyết định của bạn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Từ ghép & từ liên quan

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

干扰 [gān rǎo] (CAN NHIỄU) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu