干事
(幹事)thư ký điều hành
Ví dụ câu thực tế
作为学生会团支部的主要干事,他平时热心组织各项丰富多彩的校园文体活动。
zuò wéi xué shēng huì tuán zhī bù de zhǔ yào gàn shì, tā píng shí rè xīn zǔ zhī gè xiàng fēng fù duō cǎi de xiào yuán wén tǐ huó dòng.
Với tư cách là lãnh đạo chính của chi hội sinh viên, anh thường nhiệt tình tổ chức nhiều hoạt động văn hóa và thể thao đầy màu sắc trong khuôn viên trường.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.