幢
Các tầng nghĩa / Phát âm
lượng từ dùng cho tòa nhà
lá cờ
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代幢研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài chuáng yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên phong này cung cấp tài liệu sơ cấp quý báu để nghiên cứu sâu hơn về tòa nhà hiện đại.
校园南侧最近新盖起了一幢造型前卫的现代化实验大楼。
xiào yuán nán cè zuì jìn xīn gài qǐ le yī chuáng zào xíng qián wèi de xiàn dài huà shí yàn dà lóu.
Một tòa nhà thử nghiệm hiện đại với hình dáng tiên phong gần đây đã được xây dựng ở phía nam của khuôn viên trường.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.