幕后
(幕後)hậu trường
Ví dụ câu thực tế
一场精彩绝伦的舞台演出背后,离不开编导、灯光、音响等幕后工作人员数月的辛勤付出。
yī cháng jīng cǎi jué lún de wǔ tái yǎn chū bèi hòu, lí bù kāi biān dǎo, dēng guāng, yīn xiǎng děng mù hòu gōng zuò rén yuán shù yuè de xīn qín fù chū.
Một màn trình diễn tuyệt vời trên sân khấu không thể tách rời công việc vất vả của biên đạo, ánh sáng, âm thanh và các nhân viên hậu trường khác trong vài tháng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.