帽子
mũ, nón
Ví dụ câu thực tế
你在哪里买到这顶帽子的?
nǐ zài nǎ lǐ mǎi dào zhè dǐng mào zi de?
Bạn mua chiếc mũ này ở đâu vậy?
这个帽子太小了,有大一点儿的吗?
zhè ge mào zi tài xiǎo le, yǒu dà yī diǎn ér de ma?
Cái mũ này quá nhỏ, có cái to hơn không?
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.