常规

(常規)cháng guī
Âm Hán Việt:THƯỜNG QUY

thông thường, thường quy, thông lệ

Ví dụ câu thực tế

医生为他做了一项常规检查。

yī shēng wèi tā zuò le yī xiàng cháng guī jiǎn chá.

Bác sĩ đã làm một kiểm tra thông thường cho anh ấy.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.