常温
(常溫)nhiệt độ phòng
Ví dụ câu thực tế
这种药品不需要冷藏保存,放置在室内常温通风处即可。
zhè zhǒng yào pǐn bù xū yào lěng cáng bǎo cún, fàng zhì zài shì nèi cháng wēn tōng fēng chù jí kě.
Thuốc này không cần bảo quản trong tủ lạnh và có thể đặt trong nhà ở nơi thông thoáng ở nhiệt độ phòng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.