带领

(帶領)dài lǐng
Âm Hán Việt:ĐỚI LÃNH

dẫn dắt, dìu dắt, lãnh đạo

Ví dụ câu thực tế

老同学带领新同学去见老师。

lǎo tóng xué dài lǐng xīn tóng xué qù jiàn lǎo shī.

Học sinh cũ dẫn học sinh mới đi gặp thầy giáo.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.