带队
(帶隊)dẫn dắt một đội
Ví dụ câu thực tế
国家登山队功勋队长亲自带队向珠穆朗玛峰主峰发起冲顶冲击,全队士气昂扬高涨。
guó jiā dēng shān duì gōng xūn duì zhǎng qīn zì dài duì xiàng zhū mù lǎng mǎ fēng zhǔ fēng fā qǐ chōng dǐng chōng jī, quán duì shì qì áng yáng gāo zhǎng.
Đội trưởng xuất sắc của đội leo núi quốc gia đã đích thân chỉ huy đội tấn công đỉnh chính của đỉnh Everest, tinh thần toàn đội lên cao.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.