带路
(帶路)chỉ đường; mở đường
Ví dụ câu thực tế
在熟悉地形的当地村民热心带路下,地质考察队顺利穿越了这片原始森林。
zài shú xī dì xíng dí dàng dì cūn mín rè xīn dài lù xià, dì zhì kǎo chá duì shùn lì chuān yuè le zhè piàn yuán shǐ sēn lín.
Dưới sự hướng dẫn nhiệt tình của những người dân địa phương thông thạo địa hình, đoàn thám hiểm địa chất đã vượt qua khu rừng nguyên sinh này thành công.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.