带有

(帶有)dài yǒu
Âm Hán Việt:ĐỚI HỮU

mang theo, có sẵn

Ví dụ câu thực tế

这种新型手机带有防水功能。

zhè zhǒng xīn xíng shǒu jī dài yǒu fáng shuǐ gōng néng.

Mẫu điện thoại mới này có mang theo tính năng chống nước.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

带有 [dài yǒu] (ĐỚI HỮU) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu