带动

(帶動)dài dòng
Âm Hán Việt:ĐỚI ĐỘNG

dẫn dắt, lôi kéo

Ví dụ câu thực tế

在他的带动下,我很快就完成了任务。

zài tā de dài dòng xià, wǒ hěn kuài jiù wán chéng le rèn wù.

Dưới sự dẫn dắt của anh ấy, tôi rất nhanh đã hoàn thành nhiệm vụ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.