帘子
(簾子)rèm
Ví dụ câu thực tế
微风吹拂着阳台窗前悬挂的浅灰色轻纱帘子,为炎热的午后客厅带来了一丝丝清凉。
wēi fēng chuī fú zhe yáng tái chuāng qián xuán guà de qiǎn huī sè qīng shā lián zi, wèi yán rè de wǔ hòu kè tīng dài lái le yī sī sī qīng liáng.
Cơn gió nhẹ thổi qua tấm rèm gạc màu xám nhạt treo trước cửa sổ ban công, mang lại chút mát mẻ cho phòng khách trong buổi chiều oi bức.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.