希望

xī wàng
Âm Hán Việt:HY VỌNG

hy vọng, mong muốn

Ví dụ câu thực tế

我希望你别走了。

wǒ xī wàng nǐ bié zǒu le.

Tôi hy vọng bạn đừng đi nữa.

我希望你每天都开心。

wǒ xī wàng nǐ měi tiān dōu kāi xīn.

Tôi mong rằng mỗi ngày bạn đều vui vẻ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

希望 [xī wàng] (HY VỌNG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu