师父

(師父)shī fu
Âm Hán Việt:SƯ PHỤ

sư phụ, thầy

Ví dụ câu thực tế

师父耐心地教我修剪枝叶。

shī fù nài xīn dì jiào wǒ xiū jiǎn zhī yè.

Sư phụ kiên nhẫn dạy tôi cắt tỉa cành lá.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

师父 [shī fu] (SƯ PHỤ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK